Clinton's lily

Noun
  1. hoa lily Clinton (loài hoa huệ tây sốngmiền ôn đới, bản, hoa màu tím, vàng hoặc trắng, quả mọng màu đen hoặc xanh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa